彼の返事は「はい」でも「いいえ」でもない、微妙なものだった。
Câu trả lời của anh ấy không phải 'có' cũng không phải 'không', mà là một thứ gì đó khó nói.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tinh tế, khó nói; không rõ ràng; hơi (mang sắc thái tiêu cực hoặc không chắc chắn)
微妙 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tinh tế, khó nói; không rõ ràng; hơi (mang sắc thái tiêu cực hoặc không chắc chắn).
Cách đọc là びみょう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi ナ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: びみょう
Hán Việt: Vi Diệu
Loại từ: Tính từ đuôi ナ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼の返事は「はい」でも「いいえ」でもない、微妙なものだった。
Câu trả lời của anh ấy không phải 'có' cũng không phải 'không', mà là một thứ gì đó khó nói.
この服の色は、私にはちょっと微妙に感じる。
Màu của bộ đồ này, đối với tôi thì cảm thấy hơi không ổn lắm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.