微妙
びみょう
Nghĩa: Tinh tế, khó nói; không rõ ràng; hơi (mang sắc thái tiêu cực hoặc không chắc chắn)
Loại: Tính từ đuôi ナ
Ví dụ 1
彼の返事は「はい」でも「いいえ」でもない、微妙なものだった。
Câu trả lời của anh ấy không phải 'có' cũng không phải 'không', mà là một thứ gì đó khó nói.
Ví dụ 2
この服の色は、私にはちょっと微妙に感じる。
Màu của bộ đồ này, đối với tôi thì cảm thấy hơi không ổn lắm.