手を(てを)よく洗う(あらう)。
Rửa tay thật kỹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Rửa
洗う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Rửa.
Cách đọc là あらう.
Từ này đang được phân loại là Động từ (Nhóm 1). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あらう
Hán Việt: Tẩy
Loại từ: Động từ (Nhóm 1)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
手を(てを)よく洗う(あらう)。
Rửa tay thật kỹ.
この機械は部品を分解して洗う必要がある。
Cái máy này cần phải tháo rời các bộ phận ra để rửa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.