汚す
よごす
Nghĩa: Làm bẩn
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
新しい(あたらしい)服(ふく)を汚した(よごした)。
Làm bẩn bộ quần áo mới.
Ví dụ 2
環境(かんきょう)を汚す(よごす)行為(こうい)は許(ゆる)されない。
Hành vi làm ô nhiễm môi trường là không thể tha thứ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
よごす
Nghĩa: Làm bẩn
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
新しい(あたらしい)服(ふく)を汚した(よごした)。
Làm bẩn bộ quần áo mới.
Ví dụ 2
環境(かんきょう)を汚す(よごす)行為(こうい)は許(ゆる)されない。
Hành vi làm ô nhiễm môi trường là không thể tha thứ.
あらう
Nghĩa: Rửa
Loại: Động từ (Nhóm 1)
Ví dụ 1
手を(てを)よく洗う(あらう)。
Rửa tay thật kỹ.
Ví dụ 2
この機械は部品を分解して洗う必要がある。
Cái máy này cần phải tháo rời các bộ phận ra để rửa.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.