新年の抱負を語る会が開催された。
Một buổi gặp mặt để chia sẻ hoài bão năm mới đã được tổ chức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hoài bão, ước nguyện, kế hoạch lớn (thường là kế hoạch cho tương lai, mục tiêu cao cả)
抱負 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hoài bão, ước nguyện, kế hoạch lớn (thường là kế hoạch cho tương lai, mục tiêu cao cả).
Cách đọc là ほうふ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほうふ
Hán Việt: Bão phụ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
新年の抱負を語る会が開催された。
Một buổi gặp mặt để chia sẻ hoài bão năm mới đã được tổ chức.
彼は将来の抱負を熱く語った。
Anh ấy đã nhiệt tình chia sẻ về hoài bão trong tương lai của mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.