抱負
ほうふ
Nghĩa: Hoài bão, ước nguyện, kế hoạch lớn (thường là kế hoạch cho tương lai, mục tiêu cao cả)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
新年の抱負を語る会が開催された。
Một buổi gặp mặt để chia sẻ hoài bão năm mới đã được tổ chức.
Ví dụ 2
彼は将来の抱負を熱く語った。
Anh ấy đã nhiệt tình chia sẻ về hoài bão trong tương lai của mình.