彼との別れに、まだ心残りがたくさんある。
Sau khi chia tay anh ấy, tôi vẫn còn rất nhiều điều luyến tiếc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự luyến tiếc, nuối tiếc, ân hận; điều còn vương vấn trong lòng.
心残り trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự luyến tiếc, nuối tiếc, ân hận; điều còn vương vấn trong lòng..
Cách đọc là こころのこり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こころのこり
Hán Việt: Tâm Tàn
Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼との別れに、まだ心残りがたくさんある。
Sau khi chia tay anh ấy, tôi vẫn còn rất nhiều điều luyến tiếc.
伝えられなかった言葉が心残りだ。
Những lời chưa thể nói ra vẫn còn vương vấn trong lòng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.