この工法は、安全性に配慮した施工が求められます。
Phương pháp thi công này yêu cầu việc thi công phải có tính đến an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thi công, thực hiện công việc (xây dựng, lắp đặt).
施工 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thi công, thực hiện công việc (xây dựng, lắp đặt)..
Cách đọc là せこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: せこう
Hán Việt: Thi công
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この工法は、安全性に配慮した施工が求められます。
Phương pháp thi công này yêu cầu việc thi công phải có tính đến an toàn.
朝礼では、本日の施工範囲と安全対策について詳細な説明がありました。
Trong buổi họp sáng, đã có giải thích chi tiết về phạm vi thi công và các biện pháp an toàn ngày hôm nay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.