コンクリートの熱膨張を考慮し、設計図には適切な伸び代が設けられている。
Xem xét sự giãn nở vì nhiệt của bê tông, bản vẽ thiết kế đã bố trí biên độ dự phòng thích hợp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Biên độ cho phép, khoảng dự phòng (để giãn nở, tăng trưởng), khoảng dung sai, dư biên
伸び代 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Biên độ cho phép, khoảng dự phòng (để giãn nở, tăng trưởng), khoảng dung sai, dư biên.
Cách đọc là のびしろ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のびしろ
Hán Việt: Thân Đại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
コンクリートの熱膨張を考慮し、設計図には適切な伸び代が設けられている。
Xem xét sự giãn nở vì nhiệt của bê tông, bản vẽ thiết kế đã bố trí biên độ dự phòng thích hợp.
配管の施工では、温度変化による伸縮に対応するため、若干の伸び代を持たせる必要がある。
Trong thi công đường ống, cần phải có một chút dư biên để ứng phó với sự co giãn do thay đổi nhiệt độ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.