余裕
よゆう
Nghĩa: dư dả, khoảng trống, sự thong thả / Sự dư dả, thảnh thơi
Loại: 表現
Ví dụ 1
出発までまだ余裕がある。
Vẫn còn dư thời gian trước lúc xuất phát.
Ví dụ 2
今月はお金に余裕がない。
Tháng này tôi không dư dả tiền bạc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
よゆう
Nghĩa: dư dả, khoảng trống, sự thong thả / Sự dư dả, thảnh thơi
Loại: 表現
Ví dụ 1
出発までまだ余裕がある。
Vẫn còn dư thời gian trước lúc xuất phát.
Ví dụ 2
今月はお金に余裕がない。
Tháng này tôi không dư dả tiền bạc.
のびしろ
Nghĩa: Biên độ cho phép, khoảng dự phòng (để giãn nở, tăng trưởng), khoảng dung sai, dư biên
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
コンクリートの熱膨張を考慮し、設計図には適切な伸び代が設けられている。
Xem xét sự giãn nở vì nhiệt của bê tông, bản vẽ thiết kế đã bố trí biên độ dự phòng thích hợp.
Ví dụ 2
配管の施工では、温度変化による伸縮に対応するため、若干の伸び代を持たせる必要がある。
Trong thi công đường ống, cần phải có một chút dư biên để ứng phó với sự co giãn do thay đổi nhiệt độ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.