この屋根の傾斜は、図面によると20度です。
Theo bản vẽ, độ dốc của mái nhà này là 20 độ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Độ dốc, độ nghiêng, sự nghiêng.
傾斜 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Độ dốc, độ nghiêng, sự nghiêng..
Cách đọc là けいしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいしゃ
Hán Việt: Khuynh tà
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この屋根の傾斜は、図面によると20度です。
Theo bản vẽ, độ dốc của mái nhà này là 20 độ.
排水管は適切な傾斜を付けて設置しないと、水が滞留します。
Nếu ống thoát nước không được lắp đặt với độ dốc phù hợp, nước sẽ bị ứ đọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.