朝礼で、昨日の作業中に足首を捻挫した人が報告されたため、足元に注意するよう指示がありました。
Trong buổi họp sáng, có báo cáo về một người bị bong gân cổ chân trong quá trình làm việc hôm qua, vì vậy có chỉ thị phải chú ý đến bước chân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bong gân, trật khớp (nhẹ). Chấn thương do bị xoắn hoặc kéo căng quá mức ở dây chằng hoặc khớp.
捻挫 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bong gân, trật khớp (nhẹ). Chấn thương do bị xoắn hoặc kéo căng quá mức ở dây chằng hoặc khớp..
Cách đọc là ねんざ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru (する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねんざ
Hán Việt: Niễn Toạ
Loại từ: Danh từ, Động từ suru (する動詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
朝礼で、昨日の作業中に足首を捻挫した人が報告されたため、足元に注意するよう指示がありました。
Trong buổi họp sáng, có báo cáo về một người bị bong gân cổ chân trong quá trình làm việc hôm qua, vì vậy có chỉ thị phải chú ý đến bước chân.
不安定な足場での作業は、捻挫のリスクが高まるため特に慎重に行う必要があります。
Làm việc trên giàn giáo không ổn định có nguy cơ bong gân cao, nên cần thực hiện đặc biệt cẩn trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.