この柱の**芯**から隣の柱の**芯**までの距離は4メートルです。
Khoảng cách từ **tim** cột này đến **tim** cột bên cạnh là 4 mét.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Trục, tâm, đường tâm (thường chỉ đường trung tâm của cột, dầm, tường, hoặc cấu kiện tròn).
芯 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Trục, tâm, đường tâm (thường chỉ đường trung tâm của cột, dầm, tường, hoặc cấu kiện tròn)..
Cách đọc là しん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しん
Hán Việt: Tâm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この柱の**芯**から隣の柱の**芯**までの距離は4メートルです。
Khoảng cách từ **tim** cột này đến **tim** cột bên cạnh là 4 mét.
配管図では、配管の**芯**の位置が明確に示されています。
Trong bản vẽ đường ống, vị trí **trục** của đường ống được thể hiện rõ ràng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.