中心
ちゅうしん
Nghĩa: trung tâm, trọng tâm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
円の中心
Tâm của hình tròn
Ví dụ 2
駅を中心に町が発展した。
Thị trấn phát triển xoay quanh nhà ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ちゅうしん
Nghĩa: trung tâm, trọng tâm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
円の中心
Tâm của hình tròn
Ví dụ 2
駅を中心に町が発展した。
Thị trấn phát triển xoay quanh nhà ga.
しん
Nghĩa: Trục, tâm, đường tâm (thường chỉ đường trung tâm của cột, dầm, tường, hoặc cấu kiện tròn).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この柱の**芯**から隣の柱の**芯**までの距離は4メートルです。
Khoảng cách từ **tim** cột này đến **tim** cột bên cạnh là 4 mét.
Ví dụ 2
配管図では、配管の**芯**の位置が明確に示されています。
Trong bản vẽ đường ống, vị trí **trục** của đường ống được thể hiện rõ ràng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.