毎日の足場点検の結果は、点検記録に詳細に記入する必要があります。
Kết quả kiểm tra giàn giáo hàng ngày cần được ghi chi tiết vào hồ sơ kiểm tra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hồ sơ kiểm tra, biên bản kiểm tra, nhật ký kiểm tra
点検記録 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hồ sơ kiểm tra, biên bản kiểm tra, nhật ký kiểm tra.
Cách đọc là てんけんきろく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんけんきろく
Hán Việt: Điểm Kiểm Ký Lục
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
毎日の足場点検の結果は、点検記録に詳細に記入する必要があります。
Kết quả kiểm tra giàn giáo hàng ngày cần được ghi chi tiết vào hồ sơ kiểm tra.
材料の受入検査後、品質管理部門へ点検記録を提出してください。
Sau khi kiểm tra vật liệu đầu vào, hãy nộp hồ sơ kiểm tra cho bộ phận quản lý chất lượng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.