足場板の**浮き上がり**がないか、念入りに点検してください。
Hãy kiểm tra kỹ lưỡng xem có **hiện tượng nhô lên/bong ra** của ván sàn giàn giáo hay không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự nhô lên, sự bong ra, sự lỏng ra (do không chặt, không ổn định).
浮き上がり trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự nhô lên, sự bong ra, sự lỏng ra (do không chặt, không ổn định)..
Cách đọc là うきあがり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うきあがり
Hán Việt: Phù thượng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
足場板の**浮き上がり**がないか、念入りに点検してください。
Hãy kiểm tra kỹ lưỡng xem có **hiện tượng nhô lên/bong ra** của ván sàn giàn giáo hay không.
地震による基礎の**浮き上がり**を防止するため、適切な補強が必要です。
Để ngăn chặn **hiện tượng nhô lên** của móng do động đất, cần có biện pháp gia cố phù hợp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.