緩み
ゆるみ
Nghĩa: Sự lỏng lẻo, lỏng ra, không chặt (thường dùng để chỉ tình trạng các bu lông, ốc vít, mối nối bị lỏng trong cấu trúc).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
足場の手摺に緩みがないか、手で揺らして確認する。
Lắc tay vịn giàn giáo bằng tay để kiểm tra xem có bị lỏng không.
Ví dụ 2
小さな緩みが大きな事故につながるため、定期的な確認が不可欠です。
Vì một sự lỏng lẻo nhỏ có thể dẫn đến tai nạn lớn, việc kiểm tra định kỳ là điều cần thiết.