起床時に貧血症状が見られ、血圧が低めでした。
Khi thức dậy có triệu chứng thiếu máu, huyết áp thấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thiếu máu, thiếu máu não (gây chóng mặt, xây xẩm)
貧血 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thiếu máu, thiếu máu não (gây chóng mặt, xây xẩm).
Cách đọc là ひんけつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ひんけつ
Hán Việt: BẦN HUYẾT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
起床時に貧血症状が見られ、血圧が低めでした。
Khi thức dậy có triệu chứng thiếu máu, huyết áp thấp.
夜間巡視中、顔色が悪く貧血気味だったため、水分補給を促しました。
Trong lúc tuần tra ban đêm, bệnh nhân có vẻ mặt xanh xao và hơi thiếu máu nên đã khuyến khích uống nước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.