この薬の副作用として、立ちくらみが起こることがありますので、急に立ち上がらないように注意してください。
Tác dụng phụ của thuốc này có thể gây chóng mặt khi đứng dậy, vì vậy hãy cẩn thận đừng đứng lên đột ngột.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chóng mặt khi đứng dậy, choáng váng khi đứng lên, hạ huyết áp tư thế
立ちくらみ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chóng mặt khi đứng dậy, choáng váng khi đứng lên, hạ huyết áp tư thế.
Cách đọc là たちくらみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (立ちくらみする). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: たちくらみ
Hán Việt: Lập Huyễn
Loại từ: Danh từ, Động từ する (立ちくらみする)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この薬の副作用として、立ちくらみが起こることがありますので、急に立ち上がらないように注意してください。
Tác dụng phụ của thuốc này có thể gây chóng mặt khi đứng dậy, vì vậy hãy cẩn thận đừng đứng lên đột ngột.
高齢者では、立ちくらみによる転倒のリスクが高まるため、特に注意が必要です。
Ở người cao tuổi, nguy cơ té ngã do chóng mặt khi đứng dậy tăng cao, nên cần đặc biệt chú ý.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.