公園の石畳では、車椅子がふらつきやすいので注意が必要です。
Trên lối lát đá của công viên, xe lăn dễ bị loạng choạng nên cần chú ý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự loạng choạng, sự không vững, sự chao đảo, sự chóng mặt
ふらつき trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự loạng choạng, sự không vững, sự chao đảo, sự chóng mặt.
Từ này được viết và đọc là ふらつき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふらつき
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
公園の石畳では、車椅子がふらつきやすいので注意が必要です。
Trên lối lát đá của công viên, xe lăn dễ bị loạng choạng nên cần chú ý.
利用者様の体調に合わせ、ふらつきがないか常に確認しながら移動します。
Di chuyển trong khi luôn kiểm tra xem người sử dụng dịch vụ có bị loạng choạng không, phù hợp với tình trạng sức khỏe của họ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.