国際社会は、紛争で苦しむ地域への支援を強化すると発表した。
Cộng đồng quốc tế đã thông báo sẽ tăng cường hỗ trợ cho các khu vực chịu ảnh hưởng bởi xung đột.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hỗ trợ, viện trợ, giúp đỡ.
支援 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hỗ trợ, viện trợ, giúp đỡ..
Cách đọc là しえん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (~する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しえん
Hán Việt: Chi viện
Loại từ: Danh từ / Động từ (~する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
国際社会は、紛争で苦しむ地域への支援を強化すると発表した。
Cộng đồng quốc tế đã thông báo sẽ tăng cường hỗ trợ cho các khu vực chịu ảnh hưởng bởi xung đột.
政府は、中小企業のデジタル化を支援する新しいプログラムを開始した。
Chính phủ đã khởi động một chương trình mới hỗ trợ số hóa các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.