援助
えんじょ
Nghĩa: Viện trợ
Loại: 表現
Ví dụ 1
経済(けいざい)援助(えんじょ)。
Viện trợ kinh tế.
Ví dụ 2
会議で、援助に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Viện trợ đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
えんじょ
Nghĩa: Viện trợ
Loại: 表現
Ví dụ 1
経済(けいざい)援助(えんじょ)。
Viện trợ kinh tế.
Ví dụ 2
会議で、援助に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Viện trợ đã được đưa ra.
しえん
Nghĩa: Hỗ trợ, viện trợ, giúp đỡ.
Loại: Danh từ / Động từ (~する)
Ví dụ 1
国際社会は、紛争で苦しむ地域への支援を強化すると発表した。
Cộng đồng quốc tế đã thông báo sẽ tăng cường hỗ trợ cho các khu vực chịu ảnh hưởng bởi xung đột.
Ví dụ 2
政府は、中小企業のデジタル化を支援する新しいプログラムを開始した。
Chính phủ đã khởi động một chương trình mới hỗ trợ số hóa các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.