転倒事故を防ぐため、滑りやすい場所には予防処置が必要です。
Để phòng tránh tai nạn té ngã, cần có các biện pháp phòng ngừa tại những nơi dễ trơn trượt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Biện pháp phòng ngừa, hành động phòng ngừa
予防処置 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Biện pháp phòng ngừa, hành động phòng ngừa.
Cách đọc là よぼうしょち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よぼうしょち
Hán Việt: Dự Phòng Xử Trí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
転倒事故を防ぐため、滑りやすい場所には予防処置が必要です。
Để phòng tránh tai nạn té ngã, cần có các biện pháp phòng ngừa tại những nơi dễ trơn trượt.
朝礼で共有されたヒヤリハット事例に基づき、具体的な予防処置を検討しましょう。
Dựa trên các trường hợp suýt xảy ra tai nạn được chia sẻ trong buổi họp sáng, hãy cùng xem xét các biện pháp phòng ngừa cụ thể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.