夜勤の介護記録には、睡眠状態と排泄状況を詳しく記載してください。
Trong báo cáo điều dưỡng ca đêm, hãy ghi chi tiết tình trạng giấc ngủ và tình hình bài tiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hồ sơ, ghi chép về quá trình chăm sóc, hỗ trợ người bệnh/người cao tuổi, bao gồm tình trạng sức khỏe, các hoạt động chăm sóc đã thực hiện và bất kỳ thay đổi nào.
介護記録 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hồ sơ, ghi chép về quá trình chăm sóc, hỗ trợ người bệnh/người cao tuổi, bao gồm tình trạng sức khỏe, các hoạt động chăm sóc đã thực hiện và bất kỳ thay đổi nào..
Cách đọc là かいごきろく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいごきろく
Hán Việt: Giới Hộ Kí Lục
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
夜勤の介護記録には、睡眠状態と排泄状況を詳しく記載してください。
Trong báo cáo điều dưỡng ca đêm, hãy ghi chi tiết tình trạng giấc ngủ và tình hình bài tiết.
新人職員は、介護記録の書き方を先輩から学ぶ必要があります。
Nhân viên mới cần học cách viết báo cáo điều dưỡng từ tiền bối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.