入浴前には、安全に配慮しながら利用者様の離床を介助します。
Trước khi tắm, chúng tôi hỗ trợ người sử dụng rời giường một cách an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ra khỏi giường, rời giường (người bệnh/người cao tuổi).
離床 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ra khỏi giường, rời giường (người bệnh/người cao tuổi)..
Cách đọc là りしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: りしょう
Hán Việt: Ly sàng
Loại từ: Danh từ / する動詞
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
入浴前には、安全に配慮しながら利用者様の離床を介助します。
Trước khi tắm, chúng tôi hỗ trợ người sử dụng rời giường một cách an toàn.
長期間の臥床は筋力低下を招くため、早期離床が重要です。
Nằm liệt giường trong thời gian dài sẽ dẫn đến suy giảm cơ bắp, vì vậy việc rời giường sớm là rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.