利用者様への心遣いが、安全で楽しい散歩につながります。
Sự quan tâm chu đáo dành cho người sử dụng dịch vụ sẽ dẫn đến một buổi đi dạo an toàn và vui vẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự quan tâm, sự chu đáo, sự ân cần, sự để ý đến người khác.
心遣い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự quan tâm, sự chu đáo, sự ân cần, sự để ý đến người khác..
Cách đọc là こころづかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (名詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こころづかい
Hán Việt: Tâm Khiển
Loại từ: Danh từ (名詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
利用者様への心遣いが、安全で楽しい散歩につながります。
Sự quan tâm chu đáo dành cho người sử dụng dịch vụ sẽ dẫn đến một buổi đi dạo an toàn và vui vẻ.
介護士の細やかな心遣いに、利用者様は安心して公園の景色を楽しまれました。
Nhờ sự ân cần tỉ mỉ của nhân viên điều dưỡng, người sử dụng dịch vụ đã an tâm thưởng thức cảnh sắc công viên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.