困難を乗り越え、二人は晴れて夫婦となった。
Vượt qua khó khăn, hai người cuối cùng cũng thành vợ thành chồng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cuối cùng (sau nhiều mong đợi hoặc khó khăn), công khai, chính thức.
晴れて trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cuối cùng (sau nhiều mong đợi hoặc khó khăn), công khai, chính thức..
Cách đọc là はれて.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はれて
Hán Việt: Tình
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
困難を乗り越え、二人は晴れて夫婦となった。
Vượt qua khó khăn, hai người cuối cùng cũng thành vợ thành chồng.
長年の片思いが実り、彼女は晴れて彼と恋人になった。
Tình yêu đơn phương nhiều năm cuối cùng đã thành, cô ấy cuối cùng cũng trở thành người yêu của anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.