彼からの連絡が遅くて、少し苛立っている。
Vì anh ấy liên lạc muộn nên tôi hơi bực bội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bực bội, khó chịu, cáu kỉnh, mất kiên nhẫn.
苛立つ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bực bội, khó chịu, cáu kỉnh, mất kiên nhẫn..
Cách đọc là いらだつ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いらだつ
Hán Việt: Hà Lập
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼からの連絡が遅くて、少し苛立っている。
Vì anh ấy liên lạc muộn nên tôi hơi bực bội.
彼の無神経な発言に苛立ちを覚えた。
Tôi cảm thấy khó chịu với những lời nói vô tâm của anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.