満員電車の中で身動きが取れず、完全に閉じ込められた状態だった。
Trong tàu điện chật kín, tôi không thể cựa quậy, hoàn toàn ở trong tình trạng bị kẹt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bị nhốt, bị kẹt, bị giam cầm (trong không gian hẹp).
閉じ込められる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bị nhốt, bị kẹt, bị giam cầm (trong không gian hẹp)..
Cách đọc là とじこめられる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2 (thể bị động). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: とじこめられる
Hán Việt: Bế Cấm (thể bị động)
Loại từ: Động từ nhóm 2 (thể bị động)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
満員電車の中で身動きが取れず、完全に閉じ込められた状態だった。
Trong tàu điện chật kín, tôi không thể cựa quậy, hoàn toàn ở trong tình trạng bị kẹt.
ドアが閉まり、たくさんの人に囲まれて閉じ込められたような気分になった。
Cửa đóng lại, tôi có cảm giác như bị nhốt giữa rất nhiều người.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.