彼は記者会見で事件の真相を明かし、世間を驚かせた。
Anh ấy đã tiết lộ sự thật về vụ việc tại cuộc họp báo, gây bất ngờ cho dư luận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tiết lộ, làm sáng tỏ, công bố (bí mật, sự thật)
明かす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tiết lộ, làm sáng tỏ, công bố (bí mật, sự thật).
Cách đọc là あかす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: あかす
Hán Việt: Minh
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は記者会見で事件の真相を明かし、世間を驚かせた。
Anh ấy đã tiết lộ sự thật về vụ việc tại cuộc họp báo, gây bất ngờ cho dư luận.
長年の沈黙を破り、元幹部が不正会計の事実を明かした。
Phá vỡ sự im lặng bấy lâu, cựu lãnh đạo đã tiết lộ sự thật về việc gian lận kế toán.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.