恐れ入りますが、予約担当の者にお繋ぎいたします。
Xin lỗi, nhưng tôi sẽ nối máy cho quý khách đến người phụ trách đặt chỗ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nối máy, chuyển máy (dạng khiêm nhường ngữ của 繋ぐ)
お繋ぎする trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nối máy, chuyển máy (dạng khiêm nhường ngữ của 繋ぐ).
Cách đọc là おつなぎする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (khiêm nhường ngữ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: おつなぎする
Hán Việt: Nối
Loại từ: Động từ nhóm 1 (khiêm nhường ngữ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
恐れ入りますが、予約担当の者にお繋ぎいたします。
Xin lỗi, nhưng tôi sẽ nối máy cho quý khách đến người phụ trách đặt chỗ.
少々お待ちください。ただいま担当部署にお繋ぎいたします。
Xin quý khách đợi một lát. Ngay bây giờ tôi sẽ chuyển máy đến bộ phận phụ trách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.