切る
きる
Nghĩa: cắt; ngắt; vượt qua; bẻ hướng
Loại: 動詞
Ví dụ 1
野菜を細かく切る。
Cắt rau thật nhỏ.
Ví dụ 2
ハンドルを右に切った。
Tôi bẻ lái sang phải.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きる
Nghĩa: cắt; ngắt; vượt qua; bẻ hướng
Loại: 動詞
Ví dụ 1
野菜を細かく切る。
Cắt rau thật nhỏ.
Ví dụ 2
ハンドルを右に切った。
Tôi bẻ lái sang phải.
おつなぎする
Nghĩa: Nối máy, chuyển máy (dạng khiêm nhường ngữ của 繋ぐ)
Loại: Động từ nhóm 1 (khiêm nhường ngữ)
Ví dụ 1
恐れ入りますが、予約担当の者にお繋ぎいたします。
Xin lỗi, nhưng tôi sẽ nối máy cho quý khách đến người phụ trách đặt chỗ.
Ví dụ 2
少々お待ちください。ただいま担当部署にお繋ぎいたします。
Xin quý khách đợi một lát. Ngay bây giờ tôi sẽ chuyển máy đến bộ phận phụ trách.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.