プロジェクトの引き継ぎ前に、担当範囲を明確化しておくことが重要です。
Trước khi bàn giao dự án, việc làm rõ phạm vi trách nhiệm là rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự làm rõ, sự làm cho rõ ràng, xác định rõ
明確化 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự làm rõ, sự làm cho rõ ràng, xác định rõ.
Cách đọc là めいかくか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めいかくか
Hán Việt: Minh Xác Hóa
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
プロジェクトの引き継ぎ前に、担当範囲を明確化しておくことが重要です。
Trước khi bàn giao dự án, việc làm rõ phạm vi trách nhiệm là rất quan trọng.
顧客からのフィードバックを受けて、要件の明確化が必要となりました。
Sau khi nhận được phản hồi từ khách hàng, việc làm rõ các yêu cầu đã trở nên cần thiết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.