政府は新しい経済政策の具体化を進めていると発表した。
Chính phủ đã thông báo đang thúc đẩy việc cụ thể hóa chính sách kinh tế mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cụ thể hóa, hiện thực hóa, làm cho rõ ràng hơn (kế hoạch, ý tưởng, chính sách).
具体化 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cụ thể hóa, hiện thực hóa, làm cho rõ ràng hơn (kế hoạch, ý tưởng, chính sách)..
Cách đọc là ぐたいか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3 (suru verb). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぐたいか
Hán Việt: Cụ thể hóa
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3 (suru verb)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
政府は新しい経済政策の具体化を進めていると発表した。
Chính phủ đã thông báo đang thúc đẩy việc cụ thể hóa chính sách kinh tế mới.
予算案の具体化に向けて、関係省庁が協議を重ねた。
Các bộ ngành liên quan đã liên tục thảo luận để cụ thể hóa dự thảo ngân sách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.