実現
じつげん
Nghĩa: thực hiện, hiện thực hóa
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、実現について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về thực hiện, hiện thực hóa.
Ví dụ 2
会議で、実現に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến thực hiện, hiện thực hóa đã được đưa ra.