具体化
ぐたいか
Nghĩa: Cụ thể hóa, hiện thực hóa, làm cho rõ ràng hơn (kế hoạch, ý tưởng, chính sách).
Loại: Danh từ, Động từ nhóm 3 (suru verb)
Ví dụ 1
政府は新しい経済政策の具体化を進めていると発表した。
Chính phủ đã thông báo đang thúc đẩy việc cụ thể hóa chính sách kinh tế mới.
Ví dụ 2
予算案の具体化に向けて、関係省庁が協議を重ねた。
Các bộ ngành liên quan đã liên tục thảo luận để cụ thể hóa dự thảo ngân sách.