VIPのお客様には、空港送迎の優待サービスを提供しております。
Đối với khách VIP, chúng tôi cung cấp dịch vụ ưu đãi đưa đón sân bay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự ưu đãi, sự tiếp đãi đặc biệt, đối xử đặc biệt.
優待 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự ưu đãi, sự tiếp đãi đặc biệt, đối xử đặc biệt..
Cách đọc là ゆうたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆうたい
Hán Việt: Ưu Đãi
Loại từ: Danh từ / する動詞
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
VIPのお客様には、空港送迎の優待サービスを提供しております。
Đối với khách VIP, chúng tôi cung cấp dịch vụ ưu đãi đưa đón sân bay.
このチケットで、美術館の入場料が優待されます。
Với tấm vé này, phí vào cửa bảo tàng sẽ được ưu đãi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.