引き継ぎの前に、現行システムのシステム構成図を最新の状態に更新しておいてください。
Trước khi bàn giao, hãy cập nhật sơ đồ cấu hình hệ thống hiện tại lên trạng thái mới nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cấu hình hệ thống, kiến trúc hệ thống.
システム構成 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cấu hình hệ thống, kiến trúc hệ thống..
Cách đọc là しすてむこうせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しすてむこうせい
Hán Việt: Cấu Thành Hệ Thống
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
引き継ぎの前に、現行システムのシステム構成図を最新の状態に更新しておいてください。
Trước khi bàn giao, hãy cập nhật sơ đồ cấu hình hệ thống hiện tại lên trạng thái mới nhất.
新しいメンバーがシステムの全体像を把握できるよう、システム構成について説明しました。
Tôi đã giải thích về cấu hình hệ thống để các thành viên mới có thể nắm bắt tổng quan về hệ thống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.