このセクションでは、ユーザーがシステム内でどのように画面遷移するかを定義します。
Phần này định nghĩa cách người dùng chuyển đổi màn hình trong hệ thống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chuyển đổi màn hình, luồng chuyển đổi giữa các màn hình trong một ứng dụng hoặc hệ thống.
画面遷移 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chuyển đổi màn hình, luồng chuyển đổi giữa các màn hình trong một ứng dụng hoặc hệ thống..
Cách đọc là がめんせんい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がめんせんい
Hán Việt: Hoạ Diện Thiên Di
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
このセクションでは、ユーザーがシステム内でどのように画面遷移するかを定義します。
Phần này định nghĩa cách người dùng chuyển đổi màn hình trong hệ thống.
画面遷移が複雑すぎると、ユーザーエクスペリエンスが低下する可能性があります。
Nếu luồng chuyển đổi màn hình quá phức tạp, trải nghiệm người dùng có thể bị giảm sút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.