システム開発の初期段階で、洗い出すべき機能要件と非機能要件を全てリストアップした。
Ở giai đoạn đầu phát triển hệ thống, chúng tôi đã liệt kê tất cả các yêu cầu chức năng và phi chức năng cần phải xác định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Xác định/tìm ra/liệt kê tất cả các yếu tố (yêu cầu, vấn đề, chức năng) một cách toàn diện; khám phá, phát hiện.
洗い出す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Xác định/tìm ra/liệt kê tất cả các yếu tố (yêu cầu, vấn đề, chức năng) một cách toàn diện; khám phá, phát hiện..
Cách đọc là あらいだす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (ghép). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あらいだす
Hán Việt: Tẩy xuất
Loại từ: Động từ nhóm 1 (ghép)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
システム開発の初期段階で、洗い出すべき機能要件と非機能要件を全てリストアップした。
Ở giai đoạn đầu phát triển hệ thống, chúng tôi đã liệt kê tất cả các yêu cầu chức năng và phi chức năng cần phải xác định.
現在の業務プロセスにおける課題を洗い出し、改善策を検討する。
Xác định các vấn đề trong quy trình nghiệp vụ hiện tại và xem xét các biện pháp cải thiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.