この機能は単体で動作可能だが、他のシステムとの連携も考慮する。
Chức năng này có thể hoạt động độc lập nhưng cũng cần cân nhắc liên kết với các hệ thống khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đơn thể, đơn vị độc lập, riêng lẻ; một mình.
単体 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đơn thể, đơn vị độc lập, riêng lẻ; một mình..
Cách đọc là たんたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi Na (単体な). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: たんたい
Hán Việt: Đơn Thể
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi Na (単体な)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この機能は単体で動作可能だが、他のシステムとの連携も考慮する。
Chức năng này có thể hoạt động độc lập nhưng cũng cần cân nhắc liên kết với các hệ thống khác.
設計書には、各モジュールの単体での振る舞いを記述する。
Trong tài liệu thiết kế, mô tả hành vi của từng module khi hoạt động độc lập.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.