独立
どくりつ
Nghĩa: độc lập
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、独立について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về độc lập.
Ví dụ 2
会議で、独立に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến độc lập đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
どくりつ
Nghĩa: độc lập
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、独立について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về độc lập.
Ví dụ 2
会議で、独立に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến độc lập đã được đưa ra.
たんたい
Nghĩa: Đơn thể, đơn vị độc lập, riêng lẻ; một mình.
Loại: Danh từ, Tính từ đuôi Na (単体な)
Ví dụ 1
この機能は単体で動作可能だが、他のシステムとの連携も考慮する。
Chức năng này có thể hoạt động độc lập nhưng cũng cần cân nhắc liên kết với các hệ thống khác.
Ví dụ 2
設計書には、各モジュールの単体での振る舞いを記述する。
Trong tài liệu thiết kế, mô tả hành vi của từng module khi hoạt động độc lập.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.