ユーザーからは見えませんが、システムの裏側では複雑な処理が行われています。
Mặc dù người dùng không thấy, nhưng phía sau hệ thống đang thực hiện các xử lý phức tạp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mặt sau, phía sau, bên trong. Trong ngữ cảnh IT: phần hệ thống hoạt động ngầm, không hiển thị trực tiếp với người dùng (backend, server-side, internal processing).
裏側 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mặt sau, phía sau, bên trong. Trong ngữ cảnh IT: phần hệ thống hoạt động ngầm, không hiển thị trực tiếp với người dùng (backend, server-side, internal processing)..
Cách đọc là うらがわ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うらがわ
Hán Việt: Lí trắc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ユーザーからは見えませんが、システムの裏側では複雑な処理が行われています。
Mặc dù người dùng không thấy, nhưng phía sau hệ thống đang thực hiện các xử lý phức tạp.
設計書では、裏側のデータ連携とビジネスロジックについて詳しく説明する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế, cần giải thích chi tiết về liên kết dữ liệu và logic nghiệp vụ ở phía backend.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.