意識不明の重体患者に対し、救急隊員は直ちに救命措置を開始した。
Đối với bệnh nhân bất tỉnh nguy kịch, đội cấp cứu đã ngay lập tức bắt đầu các biện pháp cứu sống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Biện pháp cấp cứu/cứu sống (các hành động y tế khẩn cấp nhằm duy trì sự sống cho bệnh nhân trong tình trạng nguy kịch).
救命措置 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Biện pháp cấp cứu/cứu sống (các hành động y tế khẩn cấp nhằm duy trì sự sống cho bệnh nhân trong tình trạng nguy kịch)..
Cách đọc là きゅうめいそち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きゅうめいそち
Hán Việt: Cứu Mạng Thố Trí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
意識不明の重体患者に対し、救急隊員は直ちに救命措置を開始した。
Đối với bệnh nhân bất tỉnh nguy kịch, đội cấp cứu đã ngay lập tức bắt đầu các biện pháp cứu sống.
事故現場での迅速な救命措置が、彼の命を救う鍵となりました。
Các biện pháp cấp cứu nhanh chóng tại hiện trường vụ tai nạn đã là chìa khóa cứu sống anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.