血液検査の結果、糖尿病の疑いがあると言われました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy có nghi ngờ mắc bệnh tiểu đường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bệnh tiểu đường (đái tháo đường)
糖尿病 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bệnh tiểu đường (đái tháo đường).
Cách đọc là とうにょうびょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とうにょうびょう
Hán Việt: Đường Niệu Bệnh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
血液検査の結果、糖尿病の疑いがあると言われました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy có nghi ngờ mắc bệnh tiểu đường.
糖尿病患者は食事療法と運動療法が重要です。
Chế độ ăn uống và tập luyện là rất quan trọng đối với bệnh nhân tiểu đường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.