毎朝、食前の血糖値を測定しています。
Hàng sáng, tôi đo chỉ số đường huyết trước bữa ăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chỉ số đường huyết, mức đường trong máu
血糖値 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chỉ số đường huyết, mức đường trong máu.
Cách đọc là けっとうち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けっとうち
Hán Việt: Huyết Đường Trị
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
毎朝、食前の血糖値を測定しています。
Hàng sáng, tôi đo chỉ số đường huyết trước bữa ăn.
血糖値が高い状態が続くと、様々な合併症のリスクが高まります。
Nếu chỉ số đường huyết duy trì ở mức cao, nguy cơ mắc các biến chứng khác sẽ tăng lên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.