事故で鉄骨が腹部を突き刺し、重傷を負った。
Do tai nạn, thanh sắt đã đâm xuyên qua bụng, gây ra vết thương nghiêm trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đâm thủng, xuyên qua, chọc thủng. Thường dùng cho vết thương do vật nhọn gây ra.
突き刺す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đâm thủng, xuyên qua, chọc thủng. Thường dùng cho vết thương do vật nhọn gây ra..
Cách đọc là つきさす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Godan). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: つきさす
Hán Việt: Đột thứ
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Godan)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
事故で鉄骨が腹部を突き刺し、重傷を負った。
Do tai nạn, thanh sắt đã đâm xuyên qua bụng, gây ra vết thương nghiêm trọng.
破片が肺を突き刺しており、緊急手術が必要だ。
Mảnh vỡ đã đâm xuyên phổi, cần phải phẫu thuật cấp cứu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.