雑草(ざっそう)を抜く(ぬく)。
Nhổ cỏ dại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Rút ra / Nhổ
抜く trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Rút ra / Nhổ.
Cách đọc là ぬく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぬく
Hán Việt: Bạt
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
雑草(ざっそう)を抜く(ぬく)。
Nhổ cỏ dại.
彼は努力を重ね、ついにライバルを抜いた。
Anh ấy đã nỗ lực không ngừng và cuối cùng đã vượt qua đối thủ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.