取り出す
とりだす
Nghĩa: lấy ra, rút ra
Loại: 表現
Ví dụ 1
かばんから財布を取り出した。
Tôi lấy ví ra khỏi túi.
Ví dụ 2
資料の中から必要なページを取り出す。
Lấy trang cần thiết ra khỏi tài liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
とりだす
Nghĩa: lấy ra, rút ra
Loại: 表現
Ví dụ 1
かばんから財布を取り出した。
Tôi lấy ví ra khỏi túi.
Ví dụ 2
資料の中から必要なページを取り出す。
Lấy trang cần thiết ra khỏi tài liệu.
ぬく
Nghĩa: Rút ra / Nhổ
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
雑草(ざっそう)を抜く(ぬく)。
Nhổ cỏ dại.
Ví dụ 2
彼は努力を重ね、ついにライバルを抜いた。
Anh ấy đã nỗ lực không ngừng và cuối cùng đã vượt qua đối thủ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.