抜く
ぬく
Nghĩa: Rút ra / Nhổ
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
雑草(ざっそう)を抜く(ぬく)。
Nhổ cỏ dại.
Ví dụ 2
彼は努力を重ね、ついにライバルを抜いた。
Anh ấy đã nỗ lực không ngừng và cuối cùng đã vượt qua đối thủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ぬく
Nghĩa: Rút ra / Nhổ
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
雑草(ざっそう)を抜く(ぬく)。
Nhổ cỏ dại.
Ví dụ 2
彼は努力を重ね、ついにライバルを抜いた。
Anh ấy đã nỗ lực không ngừng và cuối cùng đã vượt qua đối thủ.
つきさす
Nghĩa: Đâm thủng, xuyên qua, chọc thủng. Thường dùng cho vết thương do vật nhọn gây ra.
Loại: Động từ nhóm 1 (Godan)
Ví dụ 1
事故で鉄骨が腹部を突き刺し、重傷を負った。
Do tai nạn, thanh sắt đã đâm xuyên qua bụng, gây ra vết thương nghiêm trọng.
Ví dụ 2
破片が肺を突き刺しており、緊急手術が必要だ。
Mảnh vỡ đã đâm xuyên phổi, cần phải phẫu thuật cấp cứu.
Thường dùng để diễn tả hành động đâm xuyên mạnh mẽ, gây tổn thương sâu. Phân biệt với 刺す (さす) chỉ đơn thuần là đâm, chích, thường không hàm ý xuyên thấu.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.